• Trung gian

    Tài khoản nhận tiền không trực thuộc nhà cái

  • Đúng pháp luật

    Không cá cược trực tiếp trên 8LIVE

  • Hợp pháp

    Cá cược trung gian của www.bong88.com

  • Tiền sạch

    Nguồn tiền thanh toán thắng cược khác nguồn tiền ban đầu.

Xem tỷ lệ kèo bóng đá - Tỷ lệ cá cược hôm nay

Cập nhật kèo bóng đá của các trận đấu trong ngày HÔM NAY liên tục khi trận đấu đang diễn ra và thông báo khi tỷ lệ cá cược có sự thay đổi , tự động cập nhật sau 3s bạn không cần phải tải lại trang web. Hãy theo dõi sự lên xuống của tỉ lệ cược để có nhận định chính xác nhất về kèo mà bạn đang quan tâm.

Đăng Ký Tài Khoản Cá Cược Miễn Phí - Nhiều Khuyến Mãi Cho Thành Viên Mới >> ĐĂNG KÝ <<

Giờ
Trận Đấu
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
GIAO HỮU CÂU LẠC BỘ
0-0
1H 35'
FC Academica Clinceni (N)
FC Chindia Targoviste
Hòa
0/0.5
-0.91
0.77
1.5/2
0.94
u
0.90
2.40
3.25
2.67
0
0.72
-0.86
0.5
-0.61
u
0.45
4.65
5.90
1.40
0
0.67
-0.81
1.5
0.69
u
-0.85
0/0.5
-0.47
0.33
0.5/1
-0.37
u
0.21
CÚP AFC
1-0
H.Time
Taiwan Steel FC (N)
Athletic 220 FC
1.0
0.51
-0.67
3.0
-0.97
u
0.79
CÚP AFC - PHẠT GÓC
8-0
H.Time
Taiwan Steel FC No.of Corners
Athletic 220 FC Tổng Số Phạt Góc
1.5
0.47
-0.69
13.5
0.91
u
0.89
0-0
H.Time
Taiwan Steel FC 9th Corner
Athletic 220 FC Phạt Góc Thứ 9
0
0.18
-0.38
SABA CLUB FRIENDLY Virtual FIFA 20 FUTSAL - 6 Mins Play
1-0
2H 00:43
Sevilla (V)
Tottenham Hotspur (V)
 
 
0-0
Sevilla (V) (Luân Lưu)
Tottenham Hotspur (V) (Luân Lưu)
0
0.88
0.96
2.0
0.79
u
-0.95
SABA ELITE FRIENDLY Virtual PES 21 - 5 Mins Play
0-0
Barcelona (V)
Real Madrid (V)
Hòa
0
-0.71
0.51
0.5
0.50
u
-0.70
4.30
2.63
1.86
SABA INTERNATIONAL FRIENDLY Virtual PES 21 - 20 Mins Play
0-0
Belarus (V) (Luân Lưu)
Georgia (V) (Luân Lưu)
0
0.92
0.92
5.5
0.84
u
1.00
1-1
1H 12'
Serbia (V)
Croatia (V)
Hòa
0
0.95
0.81
3/3.5
1.00
u
0.76
2.98
2.77
2.21
0.52
0/0.5
-0.76
3.0
0.65
u
-0.89
0-0
Thụy Điển (V)
Na Uy (V)
Hòa
0/0.5
0.89
0.87
2.5/3
0.92
u
0.84
2.06
2.82
3.25
0
0.62
-0.86
1/1.5
0.96
u
0.80
2.46
3.30
2.26
0
0.61
-0.85
2.5
0.71
u
-0.95
0/0.5
-0.94
0.70
1.5
-0.81
u
0.57
SABA CLUB FRIENDLY Virtual PES 21 - 15 Mins Play
0-1
2H 6'
West Ham United (V)
VfL Wolfsburg (V)
Hòa
0
0.45
-0.69
1.5
-0.69
u
0.45
21.00
1.22
3.50
0/0.5
-0.64
0.40
1.5/2
-0.46
u
0.22
Giờ
Trận Đấu
Cược Chấp Toàn Trận
Tài Xỉu Toàn Trận
1X2 Toàn Trận
Cược Chấp Hiệp 1
Tài Xỉu Hiệp 1
1X2 Hiệp 1
GIẢI J-LEAGUE 1 NHẬT BẢN
TRỰC TIẾP 09:00AM
Vissel Kobe
Yokohama FC
Hòa
1/1.5
0.95
0.97
2.5/3
-0.93
u
0.83
1.39
8.80
4.65
0.5
0.94
0.96
1.0
0.86
u
-0.96
1.94
7.80
2.19
1.0
0.70
-0.78
2.5
0.85
u
-0.95
0/0.5
0.63
-0.73
1/1.5
-0.78
u
0.68
1.5
-0.78
0.70
3.0
-0.74
u
0.64
0.5/1
-0.75
0.65
0.5/1
0.56
u
-0.66
TRỰC TIẾP 10:00AM
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds
Hòa
0
-0.93
0.85
2/2.5
0.86
u
-0.96
2.86
2.55
3.25
0
-0.98
0.88
0.5/1
0.76
u
-0.86
3.50
3.25
1.96
0.76
0/0.5
-0.84
2.5
-0.89
u
0.79
0.49
0/0.5
-0.59
1.0
-0.82
u
0.72
0/0.5
-0.72
0.64
2.0
0.62
u
-0.72
0/0.5
-0.56
0.46
0.5
0.55
u
-0.65
TRỰC TIẾP 10:00AM
Oita Trinita
Kashima Antlers
Hòa
-0.98
0.5/1
0.90
2/2.5
0.90
u
-1.00
5.40
1.71
3.55
-0.98
0/0.5
0.88
1.0
-0.88
u
0.78
5.20
2.36
2.06
-0.79
0.5
0.71
2.5
-0.90
u
0.80
0.63
0.5
-0.73
0.5/1
0.71
u
-0.81
0.68
1.0
-0.76
2.0
0.60
u
-0.70
0
-0.44
0.34
1/1.5
-0.60
u
0.50
TRỰC TIẾP 10:00AM
Tokushima Vortis
FC Tokyo
Hòa
0
0.93
0.99
2.0
-0.93
u
0.83
2.82
2.90
2.85
0
0.90
1.00
0.5/1
0.94
u
0.96
3.50
3.70
1.84
0/0.5
-0.79
0.71
1.5/2
0.75
u
-0.85
0/0.5
-0.60
0.50
0.5
0.64
u
-0.74
0.63
0/0.5
-0.71
2/2.5
-0.72
u
0.62
0.42
0/0.5
-0.52
1.0
-0.66
u
0.56
TRỰC TIẾP 10:00AM
Vegalta Sendai
Shimizu S-Pulse
Hòa
0
-0.91
0.83
2/2.5
-0.90
u
0.80
3.10
2.53
3.00
0
-0.87
0.77
1.0
-0.77
u
0.67
3.75
3.10
1.96
0.78
0/0.5
-0.86
2.0
0.73
u
-0.83
0.55
0/0.5
-0.65
0.5/1
0.77
u
-0.87
0.57
0.5
-0.65
2.5
-0.77
u
0.67
0/0.5
-0.51
0.41
1/1.5
-0.53
u
0.43
TRỰC TIẾP 10:00AM
Yokohama Marinos
Sagan Tosu
Hòa
0.5/1
0.94
0.98
2.5/3
0.84
u
-0.94
1.70
5.00
3.85
0/0.5
0.92
0.98
1/1.5
-0.87
u
0.77
2.31
4.55
2.24
1.0
-0.79
0.71
3.0
-0.89
u
0.79
0.5
-0.76
0.66
1.0
0.75
u
-0.85
0.5
0.70
-0.78
2.5
0.67
u
-0.77
0
0.42
-0.52
1.5
-0.64
u
0.54
GIẢI J-LEAGUE 1 NHẬT BẢN - ĐỘI NHÀ/ĐỘI KHÁCH
06/23 09:00AM
Đội Nhà - Thứ Tư
Đội Khách - Thứ Tư
1.0
0.87
-0.99
15/15.5
0.70
u
-0.84
0.5
0.93
0.95
6.5/7
0.88
u
0.98
GIẢI J-LEAGUE 1 NHẬT BẢN - PHẠT GÓC
TRỰC TIẾP 09:00AM
Vissel Kobe Tổng Số Phạt Góc
Yokohama FC Tổng Số Phạt Góc
Hòa
1.5
0.81
-0.97
9.0
-0.94
u
0.76
1.40
3.90
6.80
0.5/1
0.66
-0.82
4.0
-0.98
u
0.80
1.52
4.00
4.70
1/1.5
0.64
-0.80
8.5
0.83
u
0.99
0.5
0.52
-0.68
4.5
-0.79
u
0.61
TRỰC TIẾP 10:00AM
Kashiwa Reysol Tổng Số Phạt Góc
Urawa Red Diamonds Tổng Số Phạt Góc
Hòa
1.0
0.97
0.87
9.5
0.99
u
0.83
1.65
2.84
6.20
0.5
-0.96
0.80
4.5
-0.96
u
0.78
2.04
2.51
4.30
0.5/1
0.78
-0.94
9.0
0.74
u
-0.92
0/0.5
0.66
-0.82
4.0
0.75
u
-0.93
TRỰC TIẾP 10:00AM
Oita Trinita Tổng Số Phạt Góc
Kashima Antlers Tổng Số Phạt Góc
Hòa
-0.93
1.5
0.77
9.0
0.98
u
0.84
3.95
1.39
6.80
-0.93
0.5/1
0.77
4.0
0.93
u
0.89
3.45
1.64
4.55
0.94
1.5/2
0.90
8.5
0.68
u
-0.86
-0.80
0.5
0.64
4.5
-0.85
u
0.67
TRỰC TIẾP 10:00AM
Tokushima Vortis Tổng Số Phạt Góc
FC Tokyo Tổng Số Phạt Góc
Hòa
0
0.91
0.93
9.0
-0.96
u
0.78
2.11
2.13
5.70
0
0.90
0.94
4.0
0.86
u
0.96
2.36
2.41
3.55
0.75
0/0.5
-0.91
8.5
0.81
u
-0.99
0.60
0/0.5
-0.76
4.5
-0.77
u
0.59
TRỰC TIẾP 10:00AM
Vegalta Sendai Tổng Số Phạt Góc
Shimizu S-Pulse Tổng Số Phạt Góc
Hòa
0
0.79
-0.95
9.5
1.00
u
0.82
1.97
2.26
5.90
0
0.87
0.97
4.5
-1.00
u
0.82
2.30
2.43
3.65
0/0.5
-0.91
0.75
10.0
-0.89
u
0.71
0/0.5
-0.85
0.69
5.0
-0.78
u
0.60
TRỰC TIẾP 10:00AM
Yokohama Marinos Tổng Số Phạt Góc
Sagan Tosu Tổng Số Phạt Góc
Hòa
1.5
0.76
-0.92
9.5
0.91
u
0.91
1.35
4.20
7.40
0.5/1
0.69
-0.85
4.5
-0.91
u
0.73
1.55
3.75
4.80
1.5/2
0.80
-0.96
9.0
0.68
u
-0.86
0.5
0.55
-0.71
4.0
0.71
u
-0.89
KOREA K LEAGUE 2
TRỰC TIẾP 10:00AM
Chungnam Asan
Ansan Greeners
Hòa
0/0.5
-0.90
0.74
2.0
-0.90
u
0.72
2.29
3.15
2.74
0
0.67
-0.83
0.5/1
-0.97
u
0.79
3.05
4.10
1.82
0
0.65
-0.81
1.5/2
0.73
u
-0.91
0/0.5
-0.70
0.54
0.5
0.59
u
-0.77
VÒNG LOẠI CÚP FFA ÚC
TRỰC TIẾP 09:00AM
Broadmeadow Magic
Weston Workers Bears
Hòa
1.5
0.73
-0.89
3.5
0.76
u
-0.94
1.26
6.60
5.60
0.5/1
0.87
0.97
1.5
0.85
u
0.97
1.64
6.20
2.93
TRỰC TIẾP 09:30AM
Moreland Zebras
Langwarrin SC
0.5
0.82
-0.98
3.0
0.86
u
0.96
0/0.5
0.99
0.85
1/1.5
0.90
u
0.92
TRỰC TIẾP 09:30AM
South Melbourne
Eastern Lions
Hòa
1/1.5
0.97
0.87
3.0
0.95
u
0.87
1.40
5.70
4.30
0.5
0.95
0.89
1/1.5
0.98
u
0.84
1.95
5.40
2.38
TRỰC TIẾP 10:00AM
Adelaide City (N)
North Eastern MetroStars
Hòa
0.5
0.99
0.85
3.5
-0.92
u
0.74
1.99
2.88
3.70
0/0.5
-0.92
0.76
1.5
1.00
u
0.82
2.40
3.50
2.39
TRỰC TIẾP 11:00AM
Sorrento FC
ECU Joondalup
Hòa
-0.87
0/0.5
0.71
3/3.5
0.83
u
0.99
3.40
1.83
3.65
0.75
0/0.5
-0.91
1/1.5
0.79
u
-0.97
3.50
2.42
2.37
CÚP AFC
TRỰC TIẾP 12:00PM
Eastern
Lee Man FC
Hòa
-0.97
0.5
0.81
3/3.5
-0.96
u
0.78
3.40
1.81
3.65
0.90
0/0.5
0.94
1/1.5
0.87
u
0.95
3.65
2.44
2.30
0.83
0.5/1
-0.99
3.0
0.74
u
-0.92
0.53
0.5
-0.69
1.5
-0.78
u
0.60
CÚP WARATAH NEW SOUTH WALES ÚC
06/23 09:30AM
Wollongong Wolves FC (N)
APIA Leichhardt FC
Hòa
0
-0.86
0.70
3.0
-0.90
u
0.72
2.80
2.19
3.25
0
-0.97
0.81
1/1.5
-0.96
u
0.78
3.15
2.79
2.26
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ NỮ QUEENSLAND ÚC
TRỰC TIẾP 09:45AM
Gold Coast United (Nữ)
Capalaba Bulldogs (Nữ)
Hòa
0/0.5
0.76
-0.96
3.5/4
0.90
u
0.90
1.88
3.05
3.80
0
0.66
-0.86
1.5/2
-0.91
u
0.71
2.43
3.20
2.52
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha
Slovakia
Hòa
1.5/2
0.86
-0.93
2.5/3
0.88
u
-0.98
1.22
13.00
6.80
0.5/1
0.89
-0.99
1.0
0.70
u
-0.80
1.65
9.20
2.74
2.0
-0.83
0.76
3.0
-0.85
u
0.75
0.5
0.65
-0.75
1/1.5
-0.84
u
0.74
1.5
0.69
-0.76
2.5
0.69
u
-0.79
1.0
-0.64
0.54
1.5
-0.60
u
0.50
2/2.5
-0.66
0.59
3/3.5
-0.68
u
0.58
1/1.5
-0.50
0.40
0.5/1
0.40
u
-0.50
2.5
-0.55
0.48
3.5
-0.57
u
0.47
0/0.5
0.34
-0.44
0.5
0.30
u
-0.40
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển (N)
Ba Lan
Hòa
0
0.88
-0.95
2/2.5
0.89
u
-0.99
2.58
2.79
3.20
0
0.88
-0.98
0.5/1
0.73
u
-0.83
3.30
3.55
2.02
0/0.5
-0.81
0.74
2.5
-0.87
u
0.77
0/0.5
-0.65
0.55
1.0
-0.79
u
0.69
0.65
0/0.5
-0.72
2.0
0.61
u
-0.71
0.51
0/0.5
-0.61
0.5
0.49
u
-0.59
0.5
-0.63
0.56
2.5/3
-0.66
u
0.56
0.5/1
-0.31
0.21
1/1.5
-0.53
u
0.43
0.5/1
-0.47
0.40
1.5/2
0.47
u
-0.57
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức
Hungary
Hòa
2.0
0.81
-0.88
3/3.5
0.86
u
-0.96
1.17
17.00
8.10
0.5/1
0.76
-0.86
1/1.5
0.80
u
-0.90
1.52
9.20
3.20
2/2.5
-0.93
0.86
3.5
-0.91
u
0.81
1.0
-0.85
0.75
1.5
-0.84
u
0.74
1.5/2
0.63
-0.70
3.0
0.65
u
-0.75
0.5
0.52
-0.62
1.0
0.47
u
-0.57
2.5
-0.73
0.66
3.5/4
-0.73
u
0.63
1/1.5
-0.61
0.51
1.5/2
-0.64
u
0.54
1.5
0.50
-0.57
2.5/3
0.50
u
-0.60
0/0.5
0.30
-0.40
0.5/1
0.30
u
-0.40
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp (N)
Bồ Đào Nha
Hòa
0/0.5
0.89
-0.96
2/2.5
-0.94
u
0.84
2.25
3.55
3.20
0/0.5
-0.78
0.68
0.5/1
0.82
u
-0.92
2.72
4.80
1.98
0.5
-0.80
0.73
2.0
0.75
u
-0.85
0
0.59
-0.69
1.0
-0.73
u
0.63
0
0.52
-0.59
2.5
-0.77
u
0.67
0.5
-0.58
0.48
0.5
0.54
u
-0.64
0.5/1
-0.62
0.55
1.5/2
0.59
u
-0.69
0.35
0/0.5
-0.45
1/1.5
-0.50
u
0.40
0.41
0/0.5
-0.48
2.5/3
-0.57
u
0.47
0.5/1
-0.36
0.26
1.5
-0.39
u
0.29
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - ĐỘI NHÀ/ĐỘI KHÁCH
06/23 04:00PM
Đội Nhà - Thứ Tư
Đội Khách - Thứ Tư
4/4.5
0.89
-0.99
11/11.5
-0.97
u
0.85
2.0
0.99
0.89
4.5
0.82
u
-0.94
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - ĐỘI ĐƠN TÀI/XỈU
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha - Tài
Tây Ban Nha - Xỉu
2/2.5
0.91
u
0.97
1.0
-0.97
u
0.85
TRỰC TIẾP 04:00PM
Slovakia - Tài
Slovakia - Xỉu
0.5
-0.79
u
0.67
0.5
-0.39
u
0.27
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển - Tài
Thụy Điển - Xỉu
1.0
0.79
u
-0.91
0.5
-0.75
u
0.63
TRỰC TIẾP 04:00PM
Ba Lan - Tài
Ba Lan - Xỉu
1/1.5
-0.91
u
0.79
0.5
-0.80
u
0.68
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức - Tài
Đức - Xỉu
2.5/3
-0.97
u
0.85
1.0
0.76
u
-0.88
TRỰC TIẾP 07:00PM
Hungary - Tài
Hungary - Xỉu
0.5
-0.98
u
0.86
0.5
-0.40
u
0.28
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp - Tài
Pháp - Xỉu
1/1.5
-0.97
u
0.85
0.5
-0.88
u
0.76
TRỰC TIẾP 07:00PM
Bồ Đào Nha - Tài
Bồ Đào Nha - Xỉu
1.0
-0.89
u
0.77
0.5
-0.65
u
0.53
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - BÀN THẮNG TRONG 15 PHÚT
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 00:00-15:00
Slovakia 00:00-15:00
0/0.5
-0.70
0.62
0.5
-0.55
u
0.45
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 15:01-30:00
Slovakia 15:01-30:00
0/0.5
-0.73
0.65
0.5
-0.54
u
0.44
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha 30:01-45:00
Slovakia 30:01-45:00
0/0.5
-0.79
0.71
0.5
-0.63
u
0.53
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 45:01-60:00
Slovakia 45:01-60:00
0/0.5
-0.76
0.68
0.5
-0.67
u
0.57
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 60:01-75:00
Slovakia 60:01-75:00
0/0.5
-0.79
0.71
0.5
-0.70
u
0.60
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha 75:01-90:00
Slovakia 75:01-90:00
0/0.5
-0.96
0.88
0.5
-0.87
u
0.77
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 00:00-15:00
Ba Lan 00:00-15:00
0.18
0/0.5
-0.26
0.5
-0.42
u
0.32
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 15:01-30:00
Ba Lan 15:01-30:00
0.19
0/0.5
-0.27
0.5
-0.43
u
0.33
06/23 04:00PM
Thụy Điển 30:01-45:00
Ba Lan 30:01-45:00
0.25
0/0.5
-0.33
0.5
-0.49
u
0.39
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 45:01-60:00
Ba Lan 45:01-60:00
0.23
0/0.5
-0.31
0.5
-0.54
u
0.44
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 60:01-75:00
Ba Lan 60:01-75:00
0.25
0/0.5
-0.33
0.5
-0.54
u
0.44
06/23 04:00PM
Thụy Điển 75:01-90:00
Ba Lan 75:01-90:00
0.30
0/0.5
-0.38
0.5
-0.71
u
0.61
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 00:00-15:00
Hungary 00:00-15:00
0/0.5
-0.86
0.78
0.5
-0.65
u
0.55
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 15:01-30:00
Hungary 15:01-30:00
0/0.5
-0.87
0.79
0.5
-0.65
u
0.55
06/23 07:00PM
Đức 30:01-45:00
Hungary 30:01-45:00
0/0.5
-0.94
0.86
0.5
-0.78
u
0.68
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 45:01-60:00
Hungary 45:01-60:00
0/0.5
-0.91
0.83
0.5
-0.81
u
0.71
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 60:01-75:00
Hungary 60:01-75:00
0/0.5
-0.95
0.87
0.5
-0.83
u
0.73
06/23 07:00PM
Đức 75:01-90:00
Hungary 75:01-90:00
0/0.5
0.88
-0.96
0.5
0.97
u
0.93
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 00:00-15:00
Bồ Đào Nha 00:00-15:00
0/0.5
-0.29
0.21
0.5
-0.40
u
0.30
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 15:01-30:00
Bồ Đào Nha 15:01-30:00
0/0.5
-0.30
0.22
0.5
-0.43
u
0.33
06/23 07:00PM
Pháp 30:01-45:00
Bồ Đào Nha 30:01-45:00
0/0.5
-0.36
0.28
0.5
-0.49
u
0.39
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 45:01-60:00
Bồ Đào Nha 45:01-60:00
0/0.5
-0.37
0.29
0.5
-0.54
u
0.44
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 60:01-75:00
Bồ Đào Nha 60:01-75:00
0/0.5
-0.39
0.31
0.5
-0.54
u
0.44
06/23 07:00PM
Pháp 75:01-90:00
Bồ Đào Nha 75:01-90:00
0/0.5
-0.43
0.35
0.5
-0.71
u
0.61
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - BÀN THẮNG TRONG 10 PHÚT
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 00:00-10:00
Slovakia 00:00-10:00
0/0.5
-0.49
0.41
0.5
-0.34
u
0.24
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 10:01-20:00
Slovakia 10:01-20:00
0/0.5
-0.49
0.41
0.5
-0.35
u
0.25
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha 20:01-30:00
Slovakia 20:01-30:00
0/0.5
-0.51
0.43
0.5
-0.39
u
0.29
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 30:01-40:00
Slovakia 30:01-40:00
0/0.5
-0.55
0.47
0.5
-0.40
u
0.30
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha 50:01-60:01
Slovakia 50:01-60:01
0/0.5
-0.53
0.45
0.5
-0.45
u
0.35
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 60:01-70:00
Slovakia 60:01-70:00
0/0.5
-0.55
0.47
0.5
-0.48
u
0.38
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha 70:01-80:00
Slovakia 70:01-80:00
0/0.5
-0.55
0.47
0.5
-0.49
u
0.39
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha 80:01-90:01
Slovakia 80:01-90:01
0/0.5
-0.67
0.59
0.5
-0.59
u
0.49
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 00:00-10:00
Ba Lan 00:00-10:00
0.12
0/0.5
-0.20
0.5
-0.29
u
0.19
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 10:01-20:00
Ba Lan 10:01-20:00
0.12
0/0.5
-0.20
0.5
-0.31
u
0.21
06/23 04:00PM
Thụy Điển 20:01-30:00
Ba Lan 20:01-30:00
0.13
0/0.5
-0.21
0.5
-0.32
u
0.22
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 30:01-40:00
Ba Lan 30:01-40:00
0.17
0/0.5
-0.25
0.5
-0.33
u
0.23
06/23 04:00PM
Thụy Điển 50:01-60:01
Ba Lan 50:01-60:01
0.15
0/0.5
-0.23
0.5
-0.37
u
0.27
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 60:01-70:00
Ba Lan 60:01-70:00
0.17
0/0.5
-0.25
0.5
-0.40
u
0.30
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển 70:01-80:00
Ba Lan 70:01-80:00
0.17
0/0.5
-0.25
0.5
-0.41
u
0.31
06/23 04:00PM
Thụy Điển 80:01-90:01
Ba Lan 80:01-90:01
0.20
0/0.5
-0.28
0.5
-0.49
u
0.39
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 00:00-10:00
Hungary 00:00-10:00
0/0.5
-0.60
0.52
0.5
-0.41
u
0.31
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 10:01-20:00
Hungary 10:01-20:00
0/0.5
-0.60
0.52
0.5
-0.44
u
0.34
06/23 07:00PM
Đức 20:01-30:00
Hungary 20:01-30:00
0/0.5
-0.61
0.53
0.5
-0.50
u
0.40
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 30:01-40:00
Hungary 30:01-40:00
0/0.5
-0.65
0.57
0.5
-0.52
u
0.42
06/23 07:00PM
Đức 50:01-60:01
Hungary 50:01-60:01
0/0.5
-0.63
0.55
0.5
-0.56
u
0.46
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 60:01-70:00
Hungary 60:01-70:00
0/0.5
-0.66
0.58
0.5
-0.57
u
0.47
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức 70:01-80:00
Hungary 70:01-80:00
0/0.5
-0.66
0.58
0.5
-0.58
u
0.48
06/23 07:00PM
Đức 80:01-90:01
Hungary 80:01-90:01
0/0.5
-0.77
0.69
0.5
-0.72
u
0.62
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 00:00-10:00
Bồ Đào Nha 00:00-10:00
0/0.5
-0.22
0.14
0.5
-0.27
u
0.17
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 10:01-20:00
Bồ Đào Nha 10:01-20:00
0/0.5
-0.22
0.14
0.5
-0.31
u
0.21
06/23 07:00PM
Pháp 20:01-30:00
Bồ Đào Nha 20:01-30:00
0/0.5
-0.23
0.15
0.5
-0.32
u
0.22
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 30:01-40:00
Bồ Đào Nha 30:01-40:00
0/0.5
-0.27
0.19
0.5
-0.33
u
0.23
06/23 07:00PM
Pháp 50:01-60:01
Bồ Đào Nha 50:01-60:01
0/0.5
-0.25
0.17
0.5
-0.37
u
0.27
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 60:01-70:00
Bồ Đào Nha 60:01-70:00
0/0.5
-0.27
0.19
0.5
-0.40
u
0.30
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp 70:01-80:00
Bồ Đào Nha 70:01-80:00
0/0.5
-0.27
0.19
0.5
-0.41
u
0.31
06/23 07:00PM
Pháp 80:01-90:01
Bồ Đào Nha 80:01-90:01
0/0.5
-0.31
0.23
0.5
-0.49
u
0.39
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - PHẠT GÓC
06/23 04:00PM
Đội Nhà Tổng Số Phạt Góc - Thứ Tư
Đội Khách Tổng Số Phạt Góc - Thứ Tư
8/8.5
0.99
0.85
35.5
0.99
u
0.83
4.0
0.86
0.98
16.5
0.94
u
0.88
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc
Slovakia Tổng Số Phạt Góc
Hòa
4.5/5
0.84
1.00
9.5
0.96
u
0.86
2/2.5
0.72
-0.88
4.5
-1.00
u
0.82
1.12
9.90
7.80
5.0
-0.96
0.80
9.0
0.63
u
-0.81
2.0
0.65
-0.81
4.0
0.70
u
-0.88
4.5
0.74
-0.90
10.0
-0.81
u
0.63
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Phạt Góc Thứ 1
Slovakia Phạt Góc Thứ 1
0
0.27
-0.43
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
Slovakia Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
0
0.34
-0.50
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Phạt Góc Cuối Cùng
Slovakia Phạt Góc Cuối Cùng
0
0.34
-0.50
0
0.34
-0.50
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc - Tài
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
6.5
0.71
u
-0.89
3.0
0.59
u
-0.77
06/23 04:00PM
Slovakia Tổng Số Phạt Góc - Tài
Slovakia Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
2.0
0.98
u
0.84
1.0
-0.89
u
0.71
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc
Hòa
0.83
0.5/1
-0.99
9.0
0.86
u
0.96
2.37
1.89
5.90
-0.96
0/0.5
0.80
4.0
0.77
u
-0.95
2.84
1.94
3.95
0.95
0.5
0.89
9.5
-0.91
u
0.73
0.90
0.5
0.94
4.5
-0.88
u
0.70
-0.95
0/0.5
0.79
8.5
0.67
u
-0.85
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Phạt Góc Thứ 1
Ba Lan Phạt Góc Thứ 1
0
-0.96
0.80
06/23 04:00PM
Thụy Điển Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
Ba Lan Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
0
-0.96
0.80
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Phạt Góc Cuối Cùng
Ba Lan Phạt Góc Cuối Cùng
0
-0.96
0.80
0
-0.96
0.80
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc - Tài
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
4.0
0.93
u
0.89
2.0
-0.78
u
0.60
06/23 04:00PM
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc - Tài
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
4.5
0.73
u
-0.91
2.0
0.78
u
-0.96
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc
Hungary Tổng Số Phạt Góc
Hòa
4.0
0.93
0.91
9.0
0.86
u
0.96
1.06
11.00
12.00
1.5/2
0.73
-0.89
4.0
0.74
u
-0.92
1.20
8.10
6.10
3.5/4
0.76
-0.92
8.5
0.65
u
-0.83
2.0
0.94
0.90
4.5
-0.92
u
0.74
4/4.5
-0.90
0.74
9.5
-0.92
u
0.74
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Phạt Góc Thứ 1
Hungary Phạt Góc Thứ 1
0
0.38
-0.54
06/23 07:00PM
Đức Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
Hungary Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
0
0.38
-0.54
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Phạt Góc Cuối Cùng
Hungary Phạt Góc Cuối Cùng
0
0.38
-0.54
0
0.38
-0.54
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc - Tài
Đức Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
6.5
0.90
u
0.92
3.0
0.82
u
1.00
06/23 07:00PM
Hungary Tổng Số Phạt Góc - Tài
Hungary Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
2.5
-0.96
u
0.78
1.0
-0.96
u
0.78
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc
Hòa
0/0.5
-0.98
0.82
8.5
0.79
u
-0.97
2.20
2.04
5.70
0/0.5
-0.89
0.73
4.0
0.91
u
0.91
2.18
2.50
3.85
0
0.90
0.94
9.0
-0.87
u
0.69
0
0.79
-0.95
4.5
-0.80
u
0.62
0.5
-0.83
0.67
9.5
-0.76
u
0.58
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Phạt Góc Thứ 1
Bồ Đào Nha Phạt Góc Thứ 1
0
0.78
-0.94
06/23 07:00PM
Pháp Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Hiệp 2 Phạt Góc Đầu Tiên
0
0.78
-0.94
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Phạt Góc Cuối Cùng
Bồ Đào Nha Phạt Góc Cuối Cùng
0
0.78
-0.94
0
0.78
-0.94
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc - Tài
Pháp Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
4.5
0.90
u
0.92
2.0
0.80
u
-0.98
06/23 07:00PM
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc - Tài
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc - Xỉu
4.5
-0.88
u
0.70
2.0
-0.96
u
0.78
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - TỔNG SỐ PHẠT GÓC TRONG 15 PHÚT
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
0.5
0.82
-0.98
1.5
-0.64
u
0.46
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
0.5
0.80
-0.96
1.5
-0.70
u
0.52
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
0.5
0.75
-0.91
1.5
-0.78
u
0.60
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
0.5
0.73
-0.89
1.5
-0.74
u
0.56
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
0.5
0.73
-0.89
1.5
-0.74
u
0.56
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
Slovakia Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
0.5/1
0.91
0.93
1.5
-0.83
u
0.65
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
0.56
0/0.5
-0.72
1.5
-0.64
u
0.46
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
0.61
0/0.5
-0.77
1.5
-0.70
u
0.52
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
0.66
0/0.5
-0.82
1.5
-0.78
u
0.60
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
0.68
0/0.5
-0.84
1.5
-0.74
u
0.56
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
0.68
0/0.5
-0.84
1.5
-0.74
u
0.56
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
Ba Lan Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
0.75
0/0.5
-0.91
1.5
-0.83
u
0.65
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
0.5
0.96
0.88
1.5
-0.72
u
0.54
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
0.5
0.91
0.93
1.5
-0.78
u
0.60
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
0.5
0.86
0.98
1.5
-0.87
u
0.69
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
0.5
0.84
1.00
1.5
-0.82
u
0.64
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
0.5
0.85
0.99
1.5
-0.82
u
0.64
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
Hungary Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
0.5/1
-0.97
0.81
1.5
-0.94
u
0.76
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 00:00-15:00
0/0.5
-0.68
0.52
1.5
-0.72
u
0.54
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 15:01-30:00
0/0.5
-0.73
0.57
1.5
-0.78
u
0.60
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 30:01-45:00
0/0.5
-0.78
0.62
1.5
-0.87
u
0.69
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 45:01-60:00
0/0.5
-0.80
0.64
1.5
-0.82
u
0.64
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 60:01-75:00
0/0.5
-0.80
0.64
1.5
-0.82
u
0.64
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Phạt Góc 75:01-90:00
0/0.5
-0.86
0.70
1.5
-0.94
u
0.76
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - THẺ PHẠT
06/23 04:00PM
Đội Nhà Tổng Số Thẻ Phạt - Thứ Tư
Đội Khách Tổng Số Thẻ Phạt - Thứ Tư
0.85
2/2.5
0.99
12.5
-0.88
u
0.70
0.75
1.0
-0.91
4.0
0.94
u
0.88
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt
Hòa
0.99
1.0
0.85
3.0
0.88
u
0.94
4.60
1.58
3.75
1.00
0/0.5
0.84
1.0
1.00
u
0.82
4.45
2.40
2.09
-0.85
0.5/1
0.69
3.5
-0.78
u
0.60
0.55
0.5
-0.71
1.5
-0.58
u
0.40
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Thẻ Phạt Thứ 1
Slovakia Thẻ Phạt Thứ 1
0
-0.67
0.51
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
Slovakia Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
0
-0.74
0.58
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Thẻ Phạt Cuối Cùng
Slovakia Thẻ Phạt Cuối Cùng
0
-0.74
0.58
0
-0.74
0.58
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.0
0.93
u
0.89
0.5
-0.70
u
0.52
06/23 04:00PM
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
2.0
0.92
u
0.90
0.5
0.70
u
-0.88
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt
Hòa
0
-0.93
0.77
3.0
0.78
u
-0.96
2.65
2.25
3.35
0
1.00
0.84
1.0
-0.99
u
0.81
3.40
3.15
1.97
0.91
0/0.5
0.93
3.5
-0.82
u
0.64
0.51
0/0.5
-0.67
1.5
-0.74
u
0.56
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Thẻ Phạt Thứ 1
Ba Lan Thẻ Phạt Thứ 1
0
0.94
0.90
06/23 04:00PM
Thụy Điển Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
Ba Lan Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
0
0.94
0.90
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Thẻ Phạt Cuối Cùng
Ba Lan Thẻ Phạt Cuối Cùng
0
0.94
0.90
0
0.94
0.90
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.5
-0.99
u
0.81
0.5
-0.94
u
0.76
06/23 04:00PM
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.5
0.88
u
0.94
0.5
-0.96
u
0.78
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt
Hòa
-0.98
1.0
0.82
3.0
0.84
u
0.98
4.50
1.57
3.85
0.92
0/0.5
0.92
1.0
0.99
u
0.83
4.55
2.40
2.07
-0.87
0.5/1
0.71
3.5
-0.78
u
0.60
0.55
0.5
-0.71
1.5
-0.58
u
0.40
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Thẻ Phạt Thứ 1
Hungary Thẻ Phạt Thứ 1
0
-0.74
0.58
06/23 07:00PM
Đức Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
Hungary Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
0
-0.74
0.58
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Thẻ Phạt Cuối Cùng
Hungary Thẻ Phạt Cuối Cùng
0
-0.74
0.58
0
-0.74
0.58
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Đức Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.0
0.95
u
0.87
0.5
-0.70
u
0.52
06/23 07:00PM
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
2.0
0.94
u
0.88
0.5
0.70
u
-0.88
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt
Hòa
0.79
0/0.5
-0.95
3.0
0.99
u
0.83
2.63
2.28
3.30
0
0.99
0.85
1.0
1.00
u
0.82
3.55
3.30
1.86
0
-0.95
0.79
2.5
0.60
u
-0.78
0.50
0/0.5
-0.66
0.5
0.50
u
-0.68
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Thẻ Phạt Thứ 1
Bồ Đào Nha Thẻ Phạt Thứ 1
0
-0.98
0.82
06/23 07:00PM
Pháp Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Hiệp 2 Thẻ Phạt Đầu Tiên
0
-0.98
0.82
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Thẻ Phạt Cuối Cùng
Bồ Đào Nha Thẻ Phạt Cuối Cùng
0
-0.98
0.82
0
-0.98
0.82
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.5
-0.88
u
0.70
0.5
-0.86
u
0.68
06/23 07:00PM
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt - Tài
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt - Xỉu
1.5
0.76
u
-0.94
0.5
0.92
u
0.90
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - TỔNG SỐ THẺ PHẠT TRONG 15 PHÚT
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
0
-0.70
0.54
0.5
-0.35
u
0.17
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
0.22
0/0.5
-0.38
0.5
-0.54
u
0.36
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
0.42
0/0.5
-0.58
0.5
-0.68
u
0.50
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
0.45
0/0.5
-0.61
0.5
-0.85
u
0.67
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
0.46
0/0.5
-0.62
0.5
0.97
u
0.85
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
Slovakia Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
0.48
0/0.5
-0.64
0.5
0.77
u
-0.95
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
0
-0.95
0.79
0.5
-0.35
u
0.17
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
0.11
0/0.5
-0.27
0.5
-0.54
u
0.36
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
0.23
0/0.5
-0.39
0.5
-0.68
u
0.50
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
0.26
0/0.5
-0.42
0.5
-0.85
u
0.67
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
0.27
0/0.5
-0.43
0.5
0.97
u
0.85
06/23 04:00PM
Thụy Điển Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
Ba Lan Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
0.29
0/0.5
-0.45
0.5
0.77
u
-0.95
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
0
-0.70
0.54
0.5
-0.35
u
0.17
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
0.22
0/0.5
-0.38
0.5
-0.54
u
0.36
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
0.42
0/0.5
-0.58
0.5
-0.68
u
0.50
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
0.45
0/0.5
-0.61
0.5
-0.85
u
0.67
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
0.46
0/0.5
-0.62
0.5
0.97
u
0.85
06/23 07:00PM
Đức Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
Hungary Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
0.48
0/0.5
-0.64
0.5
0.77
u
-0.95
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 00:00-15:00
0
-0.90
0.74
0.5
-0.35
u
0.17
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 15:01-30:00
0.14
0/0.5
-0.30
0.5
-0.54
u
0.36
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 30:01-45:00
0.30
0/0.5
-0.46
0.5
-0.68
u
0.50
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 45:01-60:00
0.33
0/0.5
-0.49
0.5
-0.85
u
0.67
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 60:01-75:00
0.34
0/0.5
-0.50
0.5
0.97
u
0.85
06/23 07:00PM
Pháp Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
Bồ Đào Nha Tổng Số Thẻ Phạt 75:01-90:00
0.36
0/0.5
-0.52
0.5
0.77
u
-0.95
*UEFA EURO 2020 - TOTAL CORNER & TOTAL GOAL
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha
Slovakia
6.5
0.92
0.88
11.5
0.88
u
0.92
3/3.5
0.96
0.84
5.0
0.80
u
1.00
06/23 04:00PM
Thụy Điển
Ba Lan
0.85
1.0
0.95
11.0
0.95
u
0.85
0.85
0.5
0.95
5.0
0.95
u
0.85
06/23 07:00PM
Đức
Hungary
6.0
0.82
0.98
12.5
0.95
u
0.85
3.0
0.90
0.90
5.5
0.85
u
0.95
06/23 07:00PM
Pháp
Bồ Đào Nha
0.5/1
0.98
0.82
11.5
-1.00
u
0.80
0/0.5
0.93
0.87
5.0
0.95
u
0.85
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - THAY CẦU THỦ
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
Slovakia Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
0
-0.86
0.70
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
Slovakia Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
0
0.61
-0.77
06/23 04:00PM
Thụy Điển Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
Ba Lan Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
0
0.98
0.86
06/23 04:00PM
Thụy Điển Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
Ba Lan Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
0
-0.96
0.80
06/23 07:00PM
Đức Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
Hungary Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
0
-0.79
0.63
06/23 07:00PM
Đức Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
Hungary Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
0
0.62
-0.78
06/23 07:00PM
Pháp Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Thay Cầu Thủ Đầu Tiên
0
-1.00
0.84
06/23 07:00PM
Pháp Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
Bồ Đào Nha Thay Cầu Thủ Cuối Cùng
0
0.77
-0.93
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - PHÁT BÓNG
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Phát Bóng Thứ 1
Slovakia Phát Bóng Thứ 1
0
-0.73
0.57
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
Slovakia Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
0
-0.80
0.64
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Phát Bóng Cuối Cùng
Slovakia Phát Bóng Cuối Cùng
0
-0.80
0.64
0
-0.80
0.64
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Phát Bóng Thứ 1
Ba Lan Phát Bóng Thứ 1
0
0.92
0.92
06/23 04:00PM
Thụy Điển Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
Ba Lan Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
0
0.92
0.92
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Phát Bóng Cuối Cùng
Ba Lan Phát Bóng Cuối Cùng
0
0.92
0.92
0
0.92
0.92
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Phát Bóng Thứ 1
Hungary Phát Bóng Thứ 1
0
-0.71
0.55
06/23 07:00PM
Đức Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
Hungary Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
0
-0.80
0.64
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Phát Bóng Cuối Cùng
Hungary Phát Bóng Cuối Cùng
0
-0.80
0.64
0
-0.80
0.64
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Phát Bóng Thứ 1
Bồ Đào Nha Phát Bóng Thứ 1
0
0.96
0.88
06/23 07:00PM
Pháp Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Hiệp 2 Phát Bóng Đầu Tiên
0
0.96
0.88
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Phát Bóng Cuối Cùng
Bồ Đào Nha Phát Bóng Cuối Cùng
0
0.96
0.88
0
0.96
0.88
FANTASY MATCH
06/23 09:00AM
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
0.5/1
0.84
0.96
3.0
0.81
u
0.99
0/0.5
0.90
0.90
1/1.5
0.90
u
0.90
06/23 09:00AM
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds
0.5/1
0.98
0.82
3.0
0.83
u
0.97
0/0.5
0.95
0.85
1/1.5
0.86
u
0.94
06/23 09:00AM
Vissel Kobe + Kashima Antlers
Yokohama FC + Oita Trinita
2.0
0.78
-0.98
4.5/5
0.80
u
1.00
1.0
-0.95
0.75
2/2.5
-0.98
u
0.78
06/23 09:00AM
Vissel Kobe + Yokohama Marinos
Yokohama FC + Sagan Tosu
2.0
0.72
-0.92
5/5.5
0.82
u
0.98
1.0
-0.93
0.73
2.5
-0.95
u
0.75
06/23 10:00AM
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
0
0.95
0.85
2.0
-0.94
u
0.74
0
0.95
0.85
0.5/1
0.83
u
0.97
06/23 10:00AM
FC Tokyo
Vegalta Sendai
0.82
0/0.5
0.98
2/2.5
-1.00
u
0.80
0
-0.82
0.62
0.5/1
0.71
u
-0.91
06/23 10:00AM
Kashima Antlers
FC Tokyo
0.5/1
-1.00
0.80
2.5
0.85
u
0.95
0/0.5
-0.95
0.75
1.0
0.90
u
0.90
06/23 10:00AM
Kashima Antlers
Tokushima Vortis
0.5
0.81
0.99
2.5/3
-1.00
u
0.80
0/0.5
0.78
-0.98
1.0
0.70
u
-0.90
06/23 10:00AM
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers
0.74
0.5
-0.94
2.5/3
0.95
u
0.85
0.70
0/0.5
-0.90
1.0
0.66
u
-0.86
06/23 10:00AM
Kashiwa Reysol
Oita Trinita
0/0.5
0.80
1.00
2.0
-1.00
u
0.80
0/0.5
0.84
0.96
0.5/1
0.90
u
0.90
06/23 10:00AM
Shimizu S-Pulse
Sagan Tosu
0
0.83
0.97
2.0
0.96
u
0.84
0
0.90
0.90
0.5/1
0.80
u
1.00
06/23 10:00AM
Shimizu S-Pulse
Yokohama Marinos
-0.98
0.5/1
0.78
2.5/3
0.80
u
1.00
0.95
0/0.5
0.85
1/1.5
-0.95
u
0.75
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - VIỆT VỊ
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Việt Vị Đầu Tiên
Slovakia Việt Vị Đầu Tiên
0
0.62
-0.78
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
Slovakia Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
0
0.69
-0.85
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Việt Vị Cuối Cùng
Slovakia Việt Vị Cuối Cùng
0
0.67
-0.83
0
0.64
-0.80
06/23 04:00PM
Thụy Điển Việt Vị Đầu Tiên
Ba Lan Việt Vị Đầu Tiên
0
0.92
0.92
TRỰC TIẾP 04:00PM
Thụy Điển Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
Ba Lan Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
0
0.92
0.92
06/23 04:00PM
Thụy Điển Việt Vị Cuối Cùng
Ba Lan Việt Vị Cuối Cùng
0
0.92
0.92
0
0.92
0.92
06/23 07:00PM
Đức Việt Vị Đầu Tiên
Hungary Việt Vị Đầu Tiên
0
0.57
-0.73
TRỰC TIẾP 07:00PM
Đức Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
Hungary Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
0
0.64
-0.80
06/23 07:00PM
Đức Việt Vị Cuối Cùng
Hungary Việt Vị Cuối Cùng
0
0.64
-0.80
0
0.64
-0.80
06/23 07:00PM
Pháp Việt Vị Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Việt Vị Đầu Tiên
0
0.88
0.96
TRỰC TIẾP 07:00PM
Pháp Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
Bồ Đào Nha Hiệp 2 Việt Vị Đầu Tiên
0
0.88
0.96
06/23 07:00PM
Pháp Việt Vị Cuối Cùng
Bồ Đào Nha Việt Vị Cuối Cùng
0
0.88
0.96
0
0.88
0.96
*GIẢI VÔ ĐỊCH CHÂU ÂU 2020 - NÉM BIÊN
06/23 04:00PM
Tây Ban Nha Ném Biên Đầu Tiên
Slovakia Ném Biên Đầu Tiên
0
0.79
-0.95
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Hiệp 2 Ném Biên Đầu Tiên
Slovakia Hiệp 2 Ném Biên Đầu Tiên
0
0.79
-0.95
TRỰC TIẾP 04:00PM
Tây Ban Nha Ném Biên Cuối Cùng
Slovakia Ném Biên Cuối Cùng
0
0.79
-0.95
0
0.79
-0.95

8LIVE cung cấp cho người chơi cá độ bóng đá những tỷ lệ kèo cá cược bóng đá trực tuyến mới và chính xác nhất. Người chơi cá độ bóng đá đang xem bảng tỷ lệ kèo được cập nhật trực tiếp từ hệ thống kèo nhà cái BONG88, nhà cái uy tín nhất ở khu vực Châu Á và Thế Giới. Bảng tỷ lệ kèo bóng đá của 8LIVE là bảng tỷ lệ cá cược bóng đá trực tuyến, có đầy đủ tỷ lệ cá cược của các giải đấu gồm: tỷ lệ kèo cá cược Ngoại Hạng Anh, tỷ lệ cá cược C1, C2, tỷ lệ cá cược bóng đá Tây Ban Nha, Italia, Đức, Pháp tỷ lệ kèo các kì World cup… Cứ 3s, bảng tỷ lệ kèo sẽ cập nhật kèo mới, người chơi cá độ không cần phải bấm F5 (làm mới trang). Tỷ lệ kèo cá cược bóng đá hôm nay đang được hiển thị là tỷ lệ kèo châu á (như Malaysia - Macao), ngoài ra còn có tỷ lệ kèo tài xỉu. Nếu khách hàng muốn xem trước kèo tối đêm nay hoặc rạng sáng ngày mai, vui lòng kéo thanh trượt bên phải. Trường hợp khách hàng muốn xem tỷ lệ kèo cá cược châu âu, kèo tỷ số hay các loại kèo cá cược bóng đá khác, vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn. "Chơi cá độ bóng đá, cá cược thể thao tại 8LIVE là hoàn toàn hợp pháp"